| GIÁ TIÊU HÔM NAY NGÀY | 23/07/2024 | ||
| đồng/kg | |||
| Khu vực | Giá thu mua | So với ngày trước | |
| Đắk Lắk | 150.000 | + | 4.000 |
| Gia Lai | 149.000 | + | 4.000 |
| Đắk Nông | 150.000 | + | 4.000 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 149.000 | + | 4.000 |
| Bình Phước | 148.000 | + | 3.000 |
| Đồng Nai | 149.000 | + | 4.000 |
| GIÁ CÀ PHÊ HÔM NAY NGÀY | 23/07/2024 | ||
| đồng/kg | |||
| Khu vực | Giá thu mua | ||
| Đắk Lắk | 127.000 | + | 400 |
| Lâm Đồng | 126.500 | + | 500 |
| Gia Lai | 127.000 | + | 500 |
| Đắk Nông | 127.200 | + | 600 |
| GIÁ SẦU RIÊNG HÔM NAY NGÀY | 23/07/2024 | |
| đồng/kg | ||
| Khu vực/Loại sầu riêng | Giá thu mua | |
| MIỀN TÂY NAM BỘ | ||
| Ri 6 đẹp | 60.000 - 62.000 | |
| Ri xô | 47.000 - 48.000 | |
| Sầu riêng Thái đẹp | 102.000 - 105.000 | |
| Sầu riêng Thái xô | 82.000 - 85.000 | |
| MIỀN ĐÔNG NAM BỘ | ||
| Ri 6 đẹp | 60.000 - 62.000 | |
| Ri xô | 48.000 - 50.000 | |
| Sầu riêng Thái đẹp | 102.000 - 105.000 | |
| Sầu riêng Thái xô | 82.000 - 85.000 | |
| KHU VỰC TÂY NGUYÊN | ||
| Ri 6 đẹp | 60.000 - 63.000 | |
| Ri xô | 45.000 - 50.000 | |
| Sầu riêng Thái đẹp | 100.000 - 103.000 | |
| Sầu riêng Thái xô | 80.000 - 82.000 | |
